Kho từ › hsk5-textbook-b18 › 成长

成长 /chéngzhǎng/

HSK3 动/名 hsk5-textbook-b18 HSK
trưởng thành
成长的过程总是痛苦的。 · Chéngzhǎng de guòchéng zǒngshì tòngkǔ de.
→ Quá trình trưởng thành luôn đau đớn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...