Kho từ › hsk2-textbook-b2 › 张

/zhāng/

HSK3 hsk2-textbook-b2 HSK
tờ, cái (vật phẳng)
我有两张电影票。 · Wǒ yǒu liǎng zhāng diànyǐng piào.
→ Tôi có 2 vé xem phim.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...