EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk2-textbook-b2 › 张
张
/zhāng/
HSK3
量
hsk2-textbook-b2
HSK
tờ, cái (vật phẳng)
我有两张电影票。 · Wǒ yǒu liǎng zhāng diànyǐng piào.
→ Tôi có 2 vé xem phim.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
把
/bǎ/
chiếc (đồ có tay cầm)
Có trong các bộ
📖
39. Lượng từ (个/本/张/条/只...)
HSK 3 · Chính thức
📖
72. Lượng từ (个/本/张/条/只...)
HSK 3 · Chính thức
📖
84. Lượng từ (个/本/张/条/只...)
HSK 1 · Chính thức
?️
HSK 2 — Bài 2: 宿舍里有几个人? (Trong ký túc xá có mấy người?)
HSK 2 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 16: 我听说有的熊猫出国了 (Tôi nghe nói có những chú gấu trúc đã ra nước ngoài)
HSK 3 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 2: 你们想吃什么就点什么 (Các bạn muốn ăn gì thì gọi món đó)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...