Kho từ › hsk6-textbook › 超级

超级 /chāojí/

HSK3 hsk6-textbook HSK
siêu, siêu cấp, cực kỳ (thường đứng trước danh từ hoặc tính từ)
这家超级市场周末总是挤满了人。 · Zhè jiā chāojí shìchǎng zhōumò zǒngshì jǐmǎnle rén.
→ Siêu thị này cuối tuần lúc nào cũng chật kín người.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...