| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
công dân
公民既享有权利,也承担义务。
Công dân vừa hưởng quyền lợi, vừa đảm nhận nghĩa vụ. |
— | |
| 名 |
người Hoa, người gốc Hoa
|
— | |
| 名 |
tiếng nước ngoài (chữ viết), ngoại văn
|
— | |
| 名 |
người nước ngoài
北京的外国人越来越多。
Người nước ngoài ở Bắc Kinh ngày càng đông. |
— | |
| 名 |
số lượng
今年报名的学生数量比去年多了很多。
Số lượng học sinh đăng ký năm nay nhiều hơn năm ngoái rất nhiều. |
— | |
| 副 |
gần, ngót nghét, xấp xỉ (đứng trước từ chỉ số lượng)
他在这家公司已经工作了将近二十年。
Anh ấy đã làm ở công ty này gần hai mươi năm rồi. |
— | |
| 动 |
tổng cộng có, có tất cả; sở hữu chung
|
— | |
| 数 |
hai (khẩu ngữ, tương đương 两个; phía sau không dùng thêm lượng từ)
我们俩是从小一起长大的。
Hai đứa tôi lớn lên cùng nhau từ nhỏ. |
— | |
| 名 |
quán bar, pub
周末我们去酒吧放松一下吧。
Cuối tuần chúng ta đi quán bar thư giãn chút đi. |
— | |
| 名 |
nhà ăn, căng tin
|
— | |
| 名 |
suất ăn combo; gói dịch vụ
|
— | |
| 名 |
sản phẩm, hàng hóa
我们公司的新产品下个月就上市了。
Sản phẩm mới của công ty chúng tôi tháng sau sẽ ra mắt thị trường. |
— | |
| 名 |
nguyên liệu, vật liệu thô
这家工厂的原料大部分是从国外进口的。
Nguyên liệu của nhà máy này phần lớn được nhập từ nước ngoài. |
— | |
| 名 |
thủ công, làm bằng tay; hàng thủ công
这些包都是手工做的,所以比较贵。
Những chiếc túi này đều làm thủ công nên hơi đắt. |
— | |
| 名 |
nhựa, chất dẻo
|
— | |
| 名 |
lương thực, ngũ cốc
我们应该节约粮食,不要浪费。
Chúng ta nên tiết kiệm lương thực, đừng lãng phí. |
— | |
| 动 |
nuôi trồng, gây giống; bồi dưỡng, đào tạo (nhân tài)
这所学校为社会培育了大量优秀人才。
Ngôi trường này đã bồi dưỡng cho xã hội rất nhiều nhân tài xuất sắc. |
— | |
| 动 |
trồng trọt, gieo trồng
|
— | |
| 名 |
rác
垃圾在那边。
Rác ở đằng kia. |
— | |
| 名 |
thùng rác
请把空瓶子扔进垃圾桶里。
Hãy bỏ chai không vào thùng rác. |
— | |
| 名 |
túi ni lông, túi nhựa
为了保护环境,我们应该少用塑料袋。
Để bảo vệ môi trường, chúng ta nên hạn chế dùng túi ni lông. |
— | |
| 名 |
cái bóng; bóng dáng, dấu vết mờ nhạt
太阳下山了,树的影子越来越长。
Mặt trời đã lặn, bóng cây ngày càng dài ra. |
— | |
| 动 |
mất ngủ
最近我老是失眠。
Dạo này tôi cứ bị mất ngủ. |
— | |
| 形 |
buồn nôn, lợm giọng; gớm ghiếc, phát tởm; (động) làm cho ai khó chịu
闻到那股味道,我觉得有点儿恶心。
Ngửi thấy mùi đó, tôi thấy hơi buồn nôn. |
— | |
| 名 |
phong tục
每个国家都有自己的送礼风俗。
Mỗi nước đều có phong tục tặng quà riêng. |
— | |
| 名 |
phong cách, lối, phong thái
这家咖啡厅的装修风格很有特色。
Phong cách trang trí của quán cà phê này rất có nét riêng. |
— | |
| 动 |
vẽ tranh (khẩu ngữ)
孩子在画画儿。
Bé đang vẽ tranh. |
— | |
| 名 |
nhà cao tầng
市中心有很多高楼。
Trung tâm thành phố có nhiều nhà cao tầng. |
— | |
| 名 |
tạo hình, kiểu dáng, phong cách ngoại hình; tạo dáng
这款汽车的造型十分时尚。
Kiểu dáng của mẫu xe này rất thời trang. |
— | |
| 名 |
hoa văn, họa tiết, đồ án trang trí
这条围巾上的图案是手工绣的。
Họa tiết trên chiếc khăn này là thêu tay. |
— | |
| 动 |
phỏng vấn, lấy tin, đưa tin (báo chí)
这位记者采访了三位获奖的年轻科学家。
Phóng viên này đã phỏng vấn ba nhà khoa học trẻ đoạt giải. |
— |
Đang tải...