EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk6-textbook › 将近
将近
/jiāngjìn/
HSK3
副
hsk6-textbook
HSK
gần, ngót nghét, xấp xỉ (đứng trước từ chỉ số lượng)
他在这家公司已经工作了将近二十年。 · Tā zài zhè jiā gōngsī yǐjīng gōngzuò le jiāngjìn èrshí nián.
→ Anh ấy đã làm ở công ty này gần hai mươi năm rồi.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
需求
/xūqiú/
nhu cầu, yêu cầu; (kinh tế) cầu
现场
/xiànchǎng/
hiện trường; tại chỗ, trực tiếp (truyền hình, biểu diễn)
初步
/chūbù/
bước đầu, sơ bộ, ban đầu
加工
/jiāgōng/
gia công, chế biến; chỉnh sửa, trau chuốt (bài viết)
交易
/jiāoyì/
giao dịch, mua bán, trao đổi; thương vụ
写作
/xiězuò/
sáng tác, viết lách; việc viết văn
事件
/shìjiàn/
sự kiện, vụ việc, biến cố
选手
/xuǎnshǒu/
tuyển thủ, vận động viên, thí sinh dự thi
Có trong các bộ
📖
03. Số đếm, số thứ tự
HSK 1 · Chính thức
🗂️
43. Chủ đề khác
HSK 3 · Chính thức
🗂️
76. Chủ đề khác
HSK 3 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 7: 那条裙子比短裤更好看 (Chiếc váy đó đẹp hơn cái quần đùi)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 26: 社会责任 (Trách nhiệm xã hội)
HSK 6 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...