Kho từ › hsk6-textbook › 将近

将近 /jiāngjìn/

HSK3 hsk6-textbook HSK
gần, ngót nghét, xấp xỉ (đứng trước từ chỉ số lượng)
他在这家公司已经工作了将近二十年。 · Tā zài zhè jiā gōngsī yǐjīng gōngzuò le jiāngjìn èrshí nián.
→ Anh ấy đã làm ở công ty này gần hai mươi năm rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...