Kho từ › hsk3-textbook-b5 › 画画儿

画画儿 /huàhuàr/

HSK3 hsk3-textbook-b5 HSK
vẽ tranh (khẩu ngữ)
孩子在画画儿。 · Háizi zài huàhuàr.
→ Bé đang vẽ tranh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...