画画儿
huàhuàr HSK3
Nghĩa
vẽ tranh (khẩu ngữ)
动
“孩子在画画儿。”
Háizi zài huàhuàr.Bé đang vẽ tranh.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“孩子在画画儿。”
Háizi zài huàhuàr.Bé đang vẽ tranh.
Đang tải...