| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 形 |
lâu
好久不见!
Lâu rồi không gặp! |
— | |
| 名 |
từ…đến nay
三年以来,他没回过家。
Ba năm nay anh ấy chưa về nhà. |
— | |
| 动/副 |
trước, sớm hơn, đặt trước
请提前一个月订票。
Vui lòng đặt vé trước một tháng. |
— | |
| 名 |
tương lai
将来我想当老师。
Tương lai tôi muốn làm giáo viên. |
— | |
| 形/名 |
hiện đại
我喜欢现代艺术。
Tôi thích nghệ thuật hiện đại. |
— | |
| 名 |
ngắn hạn
撒谎只能带来短期的利益。
Nói dối chỉ mang lại lợi ích ngắn hạn. |
— | |
| 名 |
lúc ban đầu, ngày xưa
早知如此,当初就不该放弃。
Biết vậy, lúc đầu đã không nên bỏ cuộc. |
— | |
| 名 |
thập kỷ, thời đại
九十年代的北京跟现在完全不一样。
Bắc Kinh thập niên 90 hoàn toàn khác bây giờ. |
— | |
| 名 |
thời đại, thời kỳ
每个时代都有其特有的机遇与挑战。
Mỗi thời đại đều có những cơ hội và thách thức đặc trưng của nó. |
— | |
| 形 |
kịp thời, đúng lúc; không chậm trễ, ngay lúc cần
有问题要及时跟老师说。
Có vấn đề gì thì phải nói ngay với thầy cô. |
— | |
| 名 |
thế kỷ
这座桥是上个世纪修建的。
Cây cầu này được xây từ thế kỷ trước. |
— | |
| 名 |
thời khắc, lúc, giờ phút; (phó từ) luôn luôn, mọi lúc
毕业那一刻是我人生中最难忘的时刻。
Khoảnh khắc tốt nghiệp là thời khắc đáng nhớ nhất đời tôi. |
— | |
| 名 |
đồng hồ (loại treo tường, để bàn); chuông; (dùng trong 分钟, 点钟 để chỉ thời gian)
墙上的钟已经指向十二点了。
Chiếc đồng hồ trên tường đã chỉ mười hai giờ rồi. |
— | |
| 名 |
hiện nay, hiện tại, trước mắt
目前公司还没有招人的计划。
Hiện tại công ty vẫn chưa có kế hoạch tuyển người. |
— | |
| 副 |
đến nay, cho đến giờ
这家饭馆开了三十年,至今生意还是很好。
Quán ăn này mở được ba mươi năm, đến nay buôn bán vẫn rất đắt khách. |
— | |
| 名 |
trước đây, ngày xưa, khi xưa
这里从前是一片农田,现在全是高楼。
Trước đây chỗ này là một cánh đồng, giờ toàn nhà cao tầng. |
— | |
| 名 |
thời cổ đại, thời xưa
在古代,人们主要靠写信联系。
Thời cổ đại, người ta chủ yếu liên lạc bằng cách viết thư. |
— | |
| 副/形 |
định kỳ, theo kỳ hạn nhất định; có kỳ hạn
医生建议他每半年定期去医院检查一次身体。
Bác sĩ khuyên anh ấy nửa năm một lần nên đi khám sức khỏe định kỳ. |
— | |
| 名 |
thời gian (rảnh), khoảng thời gian; công sức bỏ ra
这道菜看着简单,其实很花工夫。
Món này trông đơn giản, thật ra rất tốn công. |
— | |
| 名 |
lâu dài, thời gian dài
|
— | |
| 副 |
đầu, ban đầu, mới bắt đầu
|
— | |
| 形 |
cổ, xưa, cổ đại
|
— | |
| 名 |
hai năm sau, sang năm nữa
|
— | |
| 名 |
thời gian gần đây, trong thời gian tới
|
— | |
| 名 |
đầu năm
|
— | |
| 名 |
cuối năm
|
— | |
| 名 |
thời gian, lúc; giờ
|
— | |
| 名 |
cả ngày, suốt ngày
|
— | |
| 名 |
công nguyên (cách tính năm theo dương lịch)
这座古城建于公元前二百年。
Tòa thành cổ này được xây vào năm hai trăm trước công nguyên. |
— | |
| 名 |
lịch, tờ lịch
我看了看日历,才发现明天就是妈妈的生日。
Tôi nhìn tờ lịch mới phát hiện ra mai là sinh nhật mẹ. |
— | |
| 名 |
quý (ba tháng trong năm)
公司第三季度的销售额比去年增长了两成。
Doanh số quý ba của công ty tăng 20% so với năm ngoái. |
— | |
|
tháng trước
|
— | ||
|
tháng sau
|
— | ||
| 名 |
cuối tháng
|
— |
Đang tải...