Kho từ › hsk6-textbook › 定期

定期 /dìngqī/

HSK3 phó từ / tính từ hsk6-textbook HSK
định kỳ, theo kỳ hạn nhất định; có kỳ hạn
医生建议他每半年定期去医院检查一次身体。 · Yīshēng jiànyì tā měi bàn nián dìngqī qù yīyuàn jiǎnchá yí cì shēntǐ.
→ Bác sĩ khuyên anh ấy nửa năm một lần nên đi khám sức khỏe định kỳ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...