Kho từ › hsk5-textbook › 从前

从前 /cóngqián/

HSK3 hsk5-textbook HSK
trước đây, ngày xưa, khi xưa
这里从前是一片农田,现在全是高楼。 · Zhèlǐ cóngqián shì yí piàn nóngtián, xiànzài quán shì gāolóu.
→ Trước đây chỗ này là một cánh đồng, giờ toàn nhà cao tầng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...