Kho từ › hsk4-textbook-b20 › 现代

现代 /xiàndài/

HSK3 形/名 hsk4-textbook-b20 HSK
hiện đại
我喜欢现代艺术。 · Wǒ xǐhuān xiàndài yìshù.
→ Tôi thích nghệ thuật hiện đại.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...