Kho từ › hsk30 › 上个月

上个月 /shàng ge yuè/

HSK4 hsk30 HSK
tháng trước

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...