Kho từ › hsk4-textbook › 及时

及时 /jíshí/

HSK3 hsk4-textbook HSK
kịp thời, đúng lúc; không chậm trễ, ngay lúc cần
有问题要及时跟老师说。 · Yǒu wèntí yào jíshí gēn lǎoshī shuō.
→ Có vấn đề gì thì phải nói ngay với thầy cô.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...