Kho từ › hsk6-textbook › 季度

季度 /jìdù/

HSK4 hsk6-textbook HSK
quý (ba tháng trong năm)
公司第三季度的销售额比去年增长了两成。 · Gōngsī dì sān jìdù de xiāoshòu'é bǐ qùnián zēngzhǎng le liǎng chéng.
→ Doanh số quý ba của công ty tăng 20% so với năm ngoái.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...