Kho từ › hsk5-textbook › 时刻

时刻 /shíkè/

HSK3 hsk5-textbook HSK
thời khắc, lúc, giờ phút; (phó từ) luôn luôn, mọi lúc
毕业那一刻是我人生中最难忘的时刻。 · Bìyè nà yí kè shì wǒ rénshēng zhōng zuì nánwàng de shíkè.
→ Khoảnh khắc tốt nghiệp là thời khắc đáng nhớ nhất đời tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...