Kho từ › hsk5-textbook › 钟

/zhōng/

HSK3 hsk5-textbook HSK
đồng hồ (loại treo tường, để bàn); chuông; (dùng trong 分钟, 点钟 để chỉ thời gian)
墙上的钟已经指向十二点了。 · Qiáng shàng de zhōng yǐjīng zhǐxiàng shí'èr diǎn le.
→ Chiếc đồng hồ trên tường đã chỉ mười hai giờ rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...