Kho từ › hsk6-textbook › 工夫

工夫 /gōngfu/

HSK3 danh từ hsk6-textbook HSK
thời gian (rảnh), khoảng thời gian; công sức bỏ ra
这道菜看着简单,其实很花工夫。 · Zhè dào cài kànzhe jiǎndān, qíshí hěn huā gōngfu.
→ Món này trông đơn giản, thật ra rất tốn công.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...