Kho từ › hsk5-textbook › 日历

日历 /rìlì/

HSK4 hsk5-textbook HSK
lịch, tờ lịch
我看了看日历,才发现明天就是妈妈的生日。 · Wǒ kàn le kàn rìlì, cái fāxiàn míngtiān jiùshì māma de shēngrì.
→ Tôi nhìn tờ lịch mới phát hiện ra mai là sinh nhật mẹ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...