Kho từ › hsk4-textbook-b2 › 提前

提前 /tíqián/

HSK3 动/副 hsk4-textbook-b2 HSK
trước, sớm hơn, đặt trước
请提前一个月订票。 · Qǐng tíqián yí ge yuè dìng piào.
→ Vui lòng đặt vé trước một tháng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...