Kho từ › hsk4-textbook-b10 › 将来

将来 /jiānglái/

HSK3 hsk4-textbook-b10 HSK
tương lai
将来我想当老师。 · Jiānglái wǒ xiǎng dāng lǎoshī.
→ Tương lai tôi muốn làm giáo viên.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...