| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动/名 |
thói quen, quen
我习惯早起。
Tôi quen dậy sớm. |
— | |
| 动 |
làm, làm cho (động từ chung)
别弄坏了。
Đừng làm hỏng. |
— | |
| 名 |
chuyện, việc
这件事情让我很难过。
Chuyện này làm tôi rất buồn. |
— | |
| 动 |
nộp, giao
把作业交给老师。
Nộp bài tập cho cô giáo. |
— | |
| 形 |
tiện lợi
坐地铁又快又方便。
Đi tàu điện vừa nhanh vừa tiện. |
— | |
| 动 |
ra khỏi nhà
我七点出门。
Tôi 7 giờ ra khỏi nhà. |
— | |
| 动/名 |
sinh sống, cuộc sống
在大城市生活又方便又紧张。
Sống ở thành phố lớn vừa tiện vừa căng thẳng. |
— | |
| 动/名 |
hành động
光说不行,要用行动证明。
Chỉ nói không được, phải dùng hành động chứng minh. |
— | |
| 动 |
ở lại, lưu lại
即使工资低,他也要留下来。
Cho dù lương thấp, anh ấy vẫn muốn ở lại. |
— | |
| 动 |
kéo, lôi, nắm kéo; kéo đàn (đàn dùng vĩ); chở, đưa đi
他拉着我的手,带我过了马路。
Anh ấy nắm tay tôi dắt tôi qua đường. |
— | |
| 动 |
nhận, thu, thu nhận; thu dọn, cất đi
老师收了我们的作业。
Cô giáo đã thu bài tập của chúng tôi. |
— | |
| 动 |
đẩy; hoãn lại, dời lại; từ chối, thoái thác
这个门是往里推的,不是拉的。
Cửa này là đẩy vào trong, không phải kéo ra. |
— | |
| 动 |
để lại, giữ lại; ở lại, lưu lại
他给我留了一个电话号码。
Anh ấy để lại cho tôi một số điện thoại. |
— | |
| 形 |
bẩn, dơ
你的衣服脏了,快去换一件吧。
Áo của bạn bẩn rồi, đi thay cái khác đi. |
— | |
| 动 |
xách, cầm (bằng tay buông thõng); nêu ra, đề cập; nâng lên
他手里提着两个大箱子,走得很慢。
Anh ấy xách hai cái vali to trên tay nên đi rất chậm. |
— | |
| 动 |
giơ lên, nâng lên; nêu ra (ví dụ), tiến cử
有问题的同学请举手。
Bạn nào có thắc mắc thì giơ tay lên nhé. |
— | |
| 动 |
xếp hàng, đứng thành hàng
大家请排队上车,不要挤。
Mọi người xin xếp hàng lên xe, đừng chen lấn. |
— | |
|
giao cho, đưa cho
|
— | ||
|
lấy ra, đưa ra
|
— | ||
|
lấy được, nhận được
|
— | ||
| 动 |
chạm, va, đụng
|
— | |
| 名/动 |
ngủ trưa; giấc ngủ trưa
|
— | |
|
tắm, tắm rửa
|
— | ||
|
nói nhỏ, khẽ tiếng
|
— | ||
|
tìm ra, tìm được
|
— |
Đang tải...