| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 叹 |
alô (gọi điện thoại)
喂,你好!
Alô, xin chào! |
— | |
| 动 |
nhận được
我收到了一份生日礼物。
Tôi nhận được một món quà sinh nhật. |
— | |
| 动 |
đăng, gửi, phát
我刚发了一条微博。
Tôi vừa đăng một post Weibo. |
— | |
| 名 |
lá thư; tin, tin tưởng
我给妈妈写了一封信。
Tôi đã viết một lá thư cho mẹ. |
— | |
| 动 |
kêu, vang lên, phát ra tiếng; (hình dung từ) to, vang
手机突然响了,是我妈妈打来的。
Điện thoại bỗng reo lên, là mẹ tôi gọi đến. |
— | |
| 名 |
thông tin, tin tức, tin nhắn
网上的信息不一定都是真的。
Thông tin trên mạng không hẳn cái nào cũng là thật. |
— | |
| 名 |
tín hiệu, sóng (điện thoại, mạng)
山里的手机信号很差,几乎打不通电话。
Sóng điện thoại trong núi rất yếu, gần như không gọi được. |
— | |
| 名 |
tin nhắn (điện thoại)
到了记得给我发个短信,报个平安。
Đến nơi nhớ nhắn cho tôi một tin báo bình an nhé. |
— | |
|
nhận được (thư, điện thoại...)
|
— | ||
| 动/形 |
thông suốt; thông thạo
|
— |
Đang tải...