| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 形/名 |
an toàn, an ninh (dữ liệu, mạng)
网络安全是数字时代的重大课题。
An ninh mạng là vấn đề lớn của kỷ nguyên kỹ thuật số. |
— | |
| 动 |
in, in ra (bằng máy in)
请把这份文件打印两份。
Hãy in tài liệu này ra thành hai bản. |
— | |
| 名 |
trang web, website
这个网站上可以免费下载学习材料。
Trên trang web này có thể tải tài liệu học miễn phí. |
— | |
| 动 |
sử dụng, dùng
使用这个软件之前,你要先看说明。
Trước khi dùng phần mềm này, bạn phải đọc hướng dẫn đã. |
— | |
|
tắt máy, tắt nguồn
|
— | ||
| 名 |
máy tính, máy vi tính
|
— | |
|
khởi động máy, bật máy
|
— | ||
| 名 |
hình ảnh, tranh ảnh
|
— | |
| 名 |
lưới; mạng (internet)
|
— | |
| 名 |
máy ảnh
|
— |
Đang tải...