| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
bài tập
我做完作业了。
Tôi làm xong bài tập rồi. |
— | |
| 动 |
nâng cao, cải thiện
我的汉语提高了。
Tiếng Trung của tôi đã tiến bộ. |
— | |
| 名 |
trình độ, mức
他的汉语水平很高。
Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao. |
— | |
| 动/名 |
luyện tập
我每天练习写汉字。
Ngày nào tôi cũng luyện viết chữ Hán. |
— | |
| 形 |
lưu loát, trôi chảy
她英语说得很流利。
Cô ấy nói tiếng Anh rất lưu loát. |
— | |
| 动 |
hoàn thành
请你今天完成这个工作。
Xin bạn hôm nay hoàn thành công việc này. |
— | |
| 动 |
ôn tập, ôn lại
考试前要好好复习。
Trước kỳ thi phải ôn thật kỹ. |
— | |
| 名 |
trọng điểm, điểm chính
这是今天的重点。
Đây là trọng điểm hôm nay. |
— | |
| 名 |
bài tập, câu hỏi, đề
这道题很难。
Câu này khó quá. |
— | |
| 动 |
hiểu
我没懂老师的意思。
Tôi không hiểu ý cô giáo. |
— | |
| 名 |
thành tích, điểm số
这次考试我的成绩不错。
Kỳ thi lần này điểm tôi khá tốt. |
— | |
| 名 |
phương pháp, cách thức
这个方法很好。
Phương pháp này rất tốt. |
— | |
| 动 |
lặp lại
老师,请您重复一遍。
Thầy ơi, xin thầy lặp lại một lần. |
— | |
| 名 |
từ mới
今天的生词有点多。
Từ mới hôm nay hơi nhiều. |
— | |
| 名/连 |
kết quả, cuối cùng
我跑得很快,结果还是迟到了。
Tôi chạy rất nhanh, kết quả vẫn bị muộn. |
— | |
| 名 |
vấn đề khó, bài toán nan giải
养老是每个家庭的难题。
Dưỡng lão là bài toán nan giải của mỗi gia đình. |
— | |
| 名/动 |
giáo dục, sự giáo dục
真正的教育是点燃心中的火焰。
Giáo dục đích thực là thắp lên ngọn lửa trong tâm hồn. |
— | |
| 名 |
điểm số
分数不是衡量学生的唯一标准。
Điểm số không phải là tiêu chuẩn duy nhất để đánh giá học sinh. |
— | |
| 动 |
phát hiện, khám phá
老师的职责是发现并激发学生的兴趣。
Trách nhiệm của giáo viên là phát hiện và khơi dậy hứng thú của học sinh. |
— | |
| 名/动 |
đối thoại, hội thoại
两国领导人进行了坦诚的对话。
Lãnh đạo hai nước đã có cuộc đối thoại thẳng thắn. |
— | |
| 名 |
ngôn ngữ
语言不仅是交流的工具,更是文化认同的核心载体。
Ngôn ngữ không chỉ là công cụ giao tiếp, mà còn là vật chứa cốt lõi của nhận thức văn hóa. |
— | |
| 名 |
từ (thể loại thơ ca Tống, có trường đoản)
宋词是中国文学史上一颗耀眼的明珠,以柔美见长。
Tống từ là viên ngọc sáng chói trong lịch sử văn học Trung Quốc, nổi tiếng với vẻ đẹp mềm mại. |
— | |
| 名 |
ý nghĩa, nghĩa; ý (định)
这个词是什么意思?
Từ này có nghĩa là gì? |
— | |
| 名 |
từ ngữ, từ vựng
这些词语我们上节课已经学过了。
Mấy từ ngữ này tiết trước chúng ta đã học rồi. |
— | |
| 名 |
câu (đơn vị ngôn ngữ)
请你用这个词造一个句子。
Bạn hãy dùng từ này đặt một câu nhé. |
— | |
| 名 |
khoa học; có tính khoa học, hợp lý
他的学习方法很科学,效果特别好。
Phương pháp học của cậu ấy rất khoa học, hiệu quả cực tốt. |
— | |
| 动 |
học thuộc lòng, đọc thuộc; quay lưng lại; (danh từ) lưng, mặt sau
老师要求我们把这首诗背下来。
Cô giáo yêu cầu chúng tôi học thuộc bài thơ này. |
— | |
| 名 |
bài văn, bài tập làm văn (của học sinh); làm văn, viết văn
老师夸他这篇作文写得很有想法。
Cô giáo khen bài văn này của cậu ấy viết rất có ý tưởng. |
— | |
| 动 |
tra, kiểm tra, điều tra
|
— | |
| 动 |
hiểu, hiểu được, biết
|
— | |
| 名 |
cách đọc, âm đọc
|
— | |
| 名 |
việc dạy học, giảng dạy
|
— | |
| 名 |
thí sinh, người dự thi
|
— | |
| 名 |
khoa, ngành, bộ môn
|
— | |
| 动 |
luyện tập, rèn luyện
|
— | |
| 名 |
âm tiết
|
— | |
| 形 |
trung cấp, bậc trung
|
— |
Đang tải...