| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
công dân
公民既享有权利,也承担义务。
Công dân vừa hưởng quyền lợi, vừa đảm nhận nghĩa vụ. |
— | |
| 名 |
người Hoa, người gốc Hoa
他是一个华人学生。
Anh ấy là một học sinh người Hoa. |
— | |
| 名 |
tiếng nước ngoài (chữ viết), ngoại văn
我喜欢学习外文。
Tôi thích học ngoại ngữ. |
— | |
| 名 |
số lượng
今年报名的学生数量比去年多了很多。
Số lượng học sinh đăng ký năm nay nhiều hơn năm ngoái rất nhiều. |
— | |
| 副 |
gần, ngót nghét, xấp xỉ (đứng trước từ chỉ số lượng)
他在这家公司已经工作了将近二十年。
Anh ấy đã làm ở công ty này gần hai mươi năm rồi. |
— | |
| 动 |
tổng cộng có, có tất cả; sở hữu chung
我们共有十个人。
Chúng tôi tổng cộng có mười người. |
— | |
| 名 |
cô gái, thiếu nữ; con gái (cách gọi thân mật)
那个姑娘不但长得漂亮,性格也特别好。
Cô gái đó không những xinh đẹp mà tính tình cũng rất tốt. |
— | |
| 代 |
quý vị, các bạn, tất cả mọi người
各位请注意安全。
Mọi người hãy chú ý an toàn. |
— | |
|
Lưu Trường Xuân (tên người)
第一位参加奥运会的中国运动员是刘长春,他1932年参加了100米和200米短跑比赛。
Vận động viên Trung Quốc đầu tiên dự Olympic là Lưu Trường Xuân, năm 1932 ông đã thi chạy ngắn 100 mét và 200 mét. |
— | ||
|
Lão Trương (anh Trương)
同乐,你看见老张了吗?
Đồng Lạc này, cậu có thấy anh Trương đâu không? |
— | ||
| 形 |
béo
他比我胖。
Anh ấy béo hơn tôi. |
— | |
| 动 |
cắt tóc, hớt tóc
我下午想去理发,头发太长了。
Chiều nay tôi muốn đi cắt tóc, tóc dài quá rồi. |
— | |
| 形 |
đẹp, xinh đẹp, tươi đẹp
这座城市的夜景非常美丽。
Cảnh đêm của thành phố này vô cùng đẹp. |
— | |
| 形 |
đẹp; (viết tắt) nước Mỹ
她很美。
Cô ấy rất đẹp. |
— | |
| 名 |
quả táo
我想吃苹果。
Tôi muốn ăn táo. |
— | |
| 名 |
quả chuối
妈妈买了一些香蕉放在桌子上。
Mẹ mua ít chuối để trên bàn. |
— | |
| 名 |
cải thảo, rau cải trắng
超市里有新鲜的白菜。
Trong siêu thị có cải thảo tươi. |
— | |
| 动 |
nấu ăn, làm món
妈妈做菜做得很好吃。
Mẹ nấu ăn rất ngon. |
— | |
| 名/形 |
lửa; hỏa hoạn; nổi tiếng, "hot" (khẩu ngữ); nóng giận
做菜的时候火别开得太大。
Lúc nấu ăn đừng để lửa to quá. |
— | |
| 名 |
dao
请把那把刀递给我,我要切水果。
Đưa cho tôi con dao kia với, tôi muốn cắt hoa quả. |
— | |
| 动 |
phối hợp, kết hợp; pha chế
请把颜色配好。
Xin hãy phối màu cho đẹp. |
— | |
| 名 |
gỗ, khúc gỗ; (nghĩa bóng) người chậm chạp, đần độn
这张桌子是用木头做的,很结实。
Cái bàn này làm bằng gỗ, rất chắc chắn. |
— | |
| 名 |
hạt giống; mầm mống (nghĩa bóng)
春天一到,农民就把种子撒进田里。
Xuân về là bà con nông dân gieo hạt giống xuống ruộng. |
— | |
| 动 |
sinh trưởng, lớn lên
植物在春天生长得很快。
Cây cối sinh trưởng rất nhanh vào mùa xuân. |
— | |
| 动 |
ứng tuyển, dự tuyển
我去应聘老师的工作。
Tôi đi ứng tuyển vị trí giáo viên. |
— | |
| 名 |
xã hội
现代社会节奏很快。
Xã hội hiện đại nhịp sống rất nhanh. |
— | |
| 名 |
kẻ trộm
小偷被警察抓住了。
Tên trộm bị cảnh sát bắt rồi. |
— | |
| 名 |
vũ khí; (nghĩa bóng) công cụ đấu tranh
在他看来,知识才是最有力的武器。
Theo anh ấy, tri thức mới là vũ khí mạnh nhất. |
— | |
| 名 |
điện tử (thư điện tử, sách điện tử...)
请把作业发到我的电子邮箱。
Hãy gửi bài tập đến hộp thư điện tử của tôi nhé. |
— | |
| 名 |
sắt
这把刀是铁做的。
Con dao này làm bằng sắt. |
— | |
| 动 |
vẽ tranh (khẩu ngữ)
孩子在画画儿。
Bé đang vẽ tranh. |
— | |
| 名 |
hiện tượng
"微博妈妈"是一种新现象。
"Mẹ Weibo" là một hiện tượng mới. |
— | |
| 名/形 |
hiện thực, thực tế
梦想很美好,现实却很残酷。
Giấc mơ rất đẹp, nhưng hiện thực thì rất tàn khốc. |
— | |
| 形 |
thích hợp, áp dụng được
这个方法很适用。
Phương pháp này rất thích hợp. |
— | |
| 短语 |
khi, lúc, vào lúc
吃饭的时候别看手机。
Lúc ăn cơm đừng xem điện thoại. |
— | |
| 名 |
lần này
这次考试很简单。
Lần thi này khá dễ. |
— | |
| 数 |
mấy, vài (nhấn nhiều)
我去过好几次了。
Tôi đã đi mấy lần rồi. |
— | |
| 形 |
chặt, khít, chật; gấp, khẩn trương; eo hẹp (tiền bạc, thời gian)
这条裤子有点儿紧,我想换大一号的。
Cái quần này hơi chật, tôi muốn đổi sang cỡ lớn hơn một số. |
— | |
| 形 |
hoàn chỉnh, trọn vẹn, nguyên vẹn
请给我一份完整的资料,别漏掉任何一页。
Làm ơn đưa tôi bộ tài liệu hoàn chỉnh, đừng thiếu trang nào. |
— | |
| 动 |
làm cho hoàn thiện, hoàn thiện thêm; (tính từ) hoàn chỉnh, đầy đủ
公司正在不断完善售后服务制度。
Công ty đang không ngừng hoàn thiện chế độ dịch vụ hậu mãi. |
— | |
| 动 |
cải tạo, cải biến, sửa đổi
我们要改造旧房子。
Chúng tôi cần cải tạo ngôi nhà cũ. |
— | |
| 助 |
trợ từ đặt trước động từ tạo cụm danh từ (所+động từ, thường dùng với 的: 我所知道的 = điều tôi biết); lượng từ chỉ trường học, bệnh viện, nhà cửa; nơi chốn (như 场所)
这是我所知道的全部情况。
Đây là toàn bộ những gì mà tôi biết. |
— | |
| 后缀 |
(hậu tố) -hoá, vd 现代化: hiện đại hoá
现代化让生活更方便。
Hiện đại hóa làm cho cuộc sống thuận tiện hơn. |
— | |
| 后缀 |
(hậu tố) tính, tính chất, vd 积极性: tính tích cực
积极性对学习很重要。
Tính tích cực rất quan trọng đối với việc học. |
— | |
| 后缀 |
(hậu tố) giả, người..., vd 志愿者: tình nguyện viên
志愿者帮助了很多人。
Tình nguyện viên đã giúp đỡ nhiều người. |
— |
Đang tải...