Kho từ › hsk4-textbook › 刀

/dāo/

HSK3 danh từ hsk4-textbook HSK
dao
请把那把刀递给我,我要切水果。 · Qǐng bǎ nà bǎ dāo dì gěi wǒ, wǒ yào qiē shuǐguǒ.
→ Đưa cho tôi con dao kia với, tôi muốn cắt hoa quả.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...