Kho từ › hsk5-textbook › 紧

/jǐn/

HSK3 hsk5-textbook HSK
chặt, khít, chật; gấp, khẩn trương; eo hẹp (tiền bạc, thời gian)
这条裤子有点儿紧,我想换大一号的。 · Zhè tiáo kùzi yǒudiǎnr jǐn, wǒ xiǎng huàn dà yí hào de.
→ Cái quần này hơi chật, tôi muốn đổi sang cỡ lớn hơn một số.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...