Kho từ › hsk3-textbook-b10 › 做菜

做菜 /zuòcài/

HSK3 hsk3-textbook-b10 HSK
nấu ăn, làm món
妈妈做菜做得很好吃。 · Māma zuòcài zuò de hěn hǎochī.
→ Mẹ nấu ăn rất ngon.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...