Kho từ › hsk3-textbook-b12 › 小偷

小偷 /xiǎotōu/

HSK3 hsk3-textbook-b12 HSK
kẻ trộm
小偷被警察抓住了。 · Xiǎotōu bèi jǐngchá zhuāzhù le.
→ Tên trộm bị cảnh sát bắt rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...