姑娘
gūniang HSK3
Nghĩa
cô gái, thiếu nữ; con gái (cách gọi thân mật)
名
“那个姑娘不但长得漂亮,性格也特别好。”
Nàge gūniang búdàn zhǎng de piàoliang, xìnggé yě tèbié hǎo.Cô gái đó không những xinh đẹp mà tính tình cũng rất tốt.