Kho từ › hsk5-textbook › 姑娘

姑娘 /gūniang/

HSK3 hsk5-textbook HSK
cô gái, thiếu nữ; con gái (cách gọi thân mật)
那个姑娘不但长得漂亮,性格也特别好。 · Nàge gūniang búdàn zhǎng de piàoliang, xìnggé yě tèbié hǎo.
→ Cô gái đó không những xinh đẹp mà tính tình cũng rất tốt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...