Kho từ › hsk3-textbook-b16 › 好几

好几 /hǎojǐ/

HSK3 hsk3-textbook-b16 HSK
mấy, vài (nhấn nhiều)
我去过好几次了。 · Wǒ qù guo hǎojǐ cì le.
→ Tôi đã đi mấy lần rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...