Kho từ › 苹果

苹果 /píngguǒ/

HSK3 HSK
quả táo
我想吃苹果。 · Wǒ xiǎng chī píngguǒ.
→ Tôi muốn ăn táo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...