Kho từ › hsk3-newcourse › 老张

老张 /Lǎo Zhāng/

HSK3 hsk3-newcourse HSK
Lão Trương (anh Trương)
同乐,你看见老张了吗? · Tónglè, nǐ kànjiàn Lǎo Zhāng le ma?
→ Đồng Lạc này, cậu có thấy anh Trương đâu không?

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...