| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 形 |
cùng có lợi, tương hỗ
两国建立了互利的合作关系。
Hai nước đã xây dựng quan hệ hợp tác cùng có lợi. |
— | |
| 动 |
cùng thắng, win-win
合作的目的是实现双方共赢。
Mục đích hợp tác là thực hiện cùng thắng cho cả hai phía. |
— | |
| 动/形 |
liên doanh, góp vốn chung
合资企业在华发展迅速。
Doanh nghiệp liên doanh phát triển nhanh chóng tại Trung Quốc. |
— | |
| 名 |
thương nhân nước ngoài, nhà đầu tư nước ngoài
外商直接投资规模持续扩大。
Quy mô đầu tư trực tiếp nước ngoài tiếp tục mở rộng. |
— | |
| 名 |
sức cạnh tranh, năng lực cạnh tranh
提升核心竞争力是企业的首要任务。
Nâng cao sức cạnh tranh cốt lõi là nhiệm vụ hàng đầu của doanh nghiệp. |
— | |
| 动 |
hội nhập, kết nối (với tiêu chuẩn quốc tế)
与国际市场接轨需要时间和努力。
Hội nhập với thị trường quốc tế cần thời gian và nỗ lực. |
— | |
| 名 |
tiêu chuẩn quốc tế
产品质量须达到国际标准才能出口。
Chất lượng sản phẩm phải đạt tiêu chuẩn quốc tế mới có thể xuất khẩu. |
— | |
| 名/动 |
bản địa hóa, địa phương hóa
跨国企业需要做好本土化工作。
Doanh nghiệp đa quốc gia cần làm tốt công tác bản địa hóa. |
— | |
| 动/形 |
bổ sung cho nhau, tương hỗ
两国经济结构互补性强。
Cơ cấu kinh tế hai nước có tính bổ sung cho nhau mạnh mẽ. |
— | |
|
thu hút (vốn, kỹ thuật) vào trong
引进来的目的是学习先进经验。
Mục đích của việc thu hút vào trong là học hỏi kinh nghiệm tiên tiến. |
— | ||
|
vươn ra ngoài (doanh nghiệp đầu tư ra nước ngoài)
越来越多的中国企业开始走出去。
Ngày càng nhiều doanh nghiệp Trung Quốc bắt đầu vươn ra ngoài. |
— | ||
| 形 |
hai chiều, song phương
双向投资是深化合作的重要途径。
Đầu tư hai chiều là con đường quan trọng để đào sâu hợp tác. |
— | |
| 名 |
thương hiệu, nhãn hiệu
打造中国品牌是走出去战略的关键。
Xây dựng thương hiệu Trung Quốc là then chốt trong chiến lược vươn ra ngoài. |
— | |
| 动 |
khai phá, mở rộng (thị trường)
企业要主动开拓海外市场。
Doanh nghiệp cần chủ động khai phá thị trường hải ngoại. |
— | |
| 短语 |
thu hút đầu tư, kêu gọi đầu tư
地方政府积极开展招商引资活动。
Chính quyền địa phương tích cực triển khai hoạt động thu hút đầu tư. |
— | |
| 名/动 |
chuẩn hóa, tiêu chuẩn hóa
麦当劳以标准化著称,同时也注重本地化。
McDonald's nổi tiếng với tiêu chuẩn hóa, đồng thời cũng chú trọng bản địa hóa. |
— | |
| 名/动 |
địa phương hóa (sản phẩm/dịch vụ)
软件本地化包括语言和文化两个层面。
Địa phương hóa phần mềm bao gồm hai tầng: ngôn ngữ và văn hóa. |
— | |
| 名 |
công ty đa quốc gia
跨国公司在全球化时代面临双重压力。
Công ty đa quốc gia trong thời đại toàn cầu hóa đối mặt với áp lực kép. |
— | |
| 动/名 |
đặt làm riêng, tùy chỉnh
企业为中国消费者定制了专属产品。
Doanh nghiệp đã thiết kế riêng sản phẩm độc quyền cho người tiêu dùng Trung Quốc. |
— | |
| 名 |
kinh doanh có đạo đức
道德经营不只是企业形象问题,更是长期发展的保障。
Kinh doanh có đạo đức không chỉ là vấn đề hình ảnh doanh nghiệp, mà còn là bảo đảm phát triển lâu dài. |
— | |
| 名 |
thị trường tiêu dùng
中国拥有全球最大的消费市场之一。
Trung Quốc sở hữu một trong những thị trường tiêu dùng lớn nhất thế giới. |
— | |
| 名 |
ngoại thương, thương mại đối ngoại
改革开放以来,中国外贸总量大幅增长。
Từ sau cải cách mở cửa, tổng lượng ngoại thương Trung Quốc tăng vọt. |
— | |
| 名 |
thị trường mới nổi
中国曾是最重要的新兴市场,如今已成为全球经济的核心力量。
Trung Quốc từng là thị trường mới nổi quan trọng nhất, nay đã trở thành lực lượng cốt lõi của kinh tế toàn cầu. |
— | |
| 名 |
đối tác thương mại
中国是100多个国家的最大贸易伙伴。
Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của hơn 100 quốc gia. |
— | |
| 动 |
làm giả, sản xuất hàng giả
造假行为不仅损害消费者利益,更是对社会诚信体系的严重破坏。
Hành vi làm giả không chỉ tổn hại lợi ích người tiêu dùng, mà còn là sự phá hoại nghiêm trọng đối với hệ thống thành tín xã hội. |
— | |
| 形 |
mới thành lập, startup
初创企业面临的最大挑战是如何在资金有限的情况下快速成长。
Thách thức lớn nhất mà startup phải đối mặt là làm thế nào để tăng trưởng nhanh trong điều kiện vốn hạn chế. |
— | |
| 名 |
mô hình kinh doanh
颠覆性的商业模式往往能在短时间内重塑整个行业格局。
Mô hình kinh doanh đột phá thường có thể định hình lại toàn bộ cục diện ngành trong thời gian ngắn. |
— | |
| 名 |
kỳ lân (startup định giá hơn 1 tỷ USD)
能成为独角兽企业的初创公司不到千分之一,但每家都经历了无数次试错。
Startup có thể trở thành kỳ lân không đến một phần nghìn, nhưng mỗi công ty đều đã trải qua vô số lần thử và sai. |
— | |
| 名 |
đường đua, lĩnh vực cạnh tranh (startup)
选对赛道比努力奔跑更重要,创始人必须看清行业趋势。
Chọn đúng đường đua quan trọng hơn là cố gắng chạy, người sáng lập phải nhìn rõ xu hướng ngành. |
— | |
| 动/名 |
bố cục, định hình, triển khai chiến lược
提前布局新兴领域,是企业在下一个十年保持竞争力的关键。
Triển khai sớm vào các lĩnh vực mới nổi là chìa khóa để doanh nghiệp duy trì sức cạnh tranh trong mười năm tới. |
— | |
| 名 |
kênh, con đường, đường dây (thông tin, tiêu thụ); mương dẫn nước
我们应该通过正当渠道解决这个问题。
Chúng ta nên giải quyết vấn đề này qua con đường chính đáng. |
— | |
| 名 |
kho, nhà kho, kho hàng
这批货物已经全部运进仓库了。
Lô hàng này đã được chuyển hết vào kho rồi. |
— | |
| 动 |
bán chạy, tiêu thụ mạnh
这本小说一出版就畅销全国。
Cuốn tiểu thuyết này vừa xuất bản đã bán chạy khắp cả nước. |
— | |
| 名 |
hàng mẫu, mẫu vật, mẫu thử
客户要求我们先寄一份样品过去。
Khách hàng yêu cầu chúng ta gửi một mẫu hàng qua trước. |
— | |
| 动 |
liên hoàn, dây chuyền, móc nối nhau; chuỗi (cửa hàng)
这家连锁超市在全国已经开了三百多家分店。
Chuỗi siêu thị này đã mở hơn ba trăm chi nhánh trên cả nước. |
— | |
| 动 |
hùn vốn, chung vốn, hợp tác làm ăn cùng nhau
他和两个朋友合伙开了一家咖啡店。
Anh ấy hùn vốn với hai người bạn mở một quán cà phê. |
— | |
| 动 |
thuê, cho thuê (nhà cửa, thiết bị — dùng trong văn viết, hợp đồng)
这家公司主要从事汽车租赁业务。
Công ty này chủ yếu kinh doanh dịch vụ cho thuê ô tô. |
— | |
| 动 |
buôn bán, bán lại (thường mang nghĩa xấu: buôn lậu, buôn người)
警方破获了一个贩卖假药的团伙。
Cảnh sát đã triệt phá một băng nhóm buôn bán thuốc giả. |
— | |
| 名 |
quan hệ công chúng (PR); công tác đối ngoại, người làm công tác đó
这次危机处理得好,多亏了公司的公关部门。
Lần khủng hoảng này xử lý tốt là nhờ bộ phận quan hệ công chúng của công ty. |
— | |
| 动 |
bán buôn, bán sỉ, phân phối sỉ
这家店的衣服都是从广州批发来的,价格便宜很多。
Quần áo của cửa hàng này đều lấy sỉ từ Quảng Châu nên giá rẻ hơn nhiều. |
— | |
| 动 |
nhận thầu, nhận khoán (công trình, công việc)
这项工程由一家本地公司承包。
Công trình này do một công ty địa phương nhận thầu. |
— | |
| 动 |
tham gia triển lãm
|
— | |
| 动 |
tái cơ cấu, tổ chức lại
|
— | |
| 动 |
sáng lập, thành lập, mở ra
|
— | |
| 名 |
định giá; giá quy định
|
— | |
| 名 |
công thương (công nghiệp và thương mại)
|
— | |
| 动 |
gia nhập, tham gia (liên minh); nhượng quyền
|
— | |
| 名 |
hàng cao cấp, tác phẩm tinh hoa
|
— | |
| 动 |
mở (cửa hàng, lớp học), thiết lập
|
— | |
|
ra mắt thị trường; niêm yết lên sàn
|
— | ||
| 动 |
tung ra, cho ra mắt
|
— |
Đang tải...