Kho từ › hsk30 › 上市

上市 /shàngshì/

HSK6 hsk30 HSK
ra mắt thị trường; niêm yết lên sàn

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...