Kho từ › hsk6-textbook › 样品

样品 /yàngpǐn/

HSK6 hsk6-textbook HSK
hàng mẫu, mẫu vật, mẫu thử
客户要求我们先寄一份样品过去。 · Kèhù yāoqiú wǒmen xiān jì yī fèn yàngpǐn guòqù.
→ Khách hàng yêu cầu chúng ta gửi một mẫu hàng qua trước.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...