Kho từ › hsk6-textbook-b13 › 招商引资

招商引资 /zhāoshāng yǐnzī/

HSK6 短语 hsk6-textbook-b13 HSK
thu hút đầu tư, kêu gọi đầu tư
地方政府积极开展招商引资活动。 · Dìfāng zhèngfǔ jījí kāizhǎn zhāoshāng yǐnzī huódòng.
→ Chính quyền địa phương tích cực triển khai hoạt động thu hút đầu tư.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...