Kho từ › hsk6-textbook › 仓库

仓库 /cāngkù/

HSK6 hsk6-textbook HSK
kho, nhà kho, kho hàng
这批货物已经全部运进仓库了。 · Zhè pī huòwù yǐjīng quánbù yùnjìn cāngkù le.
→ Lô hàng này đã được chuyển hết vào kho rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...