Kho từ › hsk6-textbook-b13 › 接轨

接轨 /jiēguǐ/

HSK6 hsk6-textbook-b13 HSK
hội nhập, kết nối (với tiêu chuẩn quốc tế)
与国际市场接轨需要时间和努力。 · Yǔ guójì shìchǎng jiēguǐ xūyào shíjiān hé nǔlì.
→ Hội nhập với thị trường quốc tế cần thời gian và nỗ lực.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...