EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk6-textbook-b25 › 定制
定制
/dìngzhì/
HSK6
动/名
hsk6-textbook-b25
HSK
đặt làm riêng, tùy chỉnh
企业为中国消费者定制了专属产品。 · Qǐyè wèi Zhōngguó xiāofèizhě dìngzhì le zhuānshǔ chǎnpǐn.
→ Doanh nghiệp đã thiết kế riêng sản phẩm độc quyền cho người tiêu dùng Trung Quốc.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
文化冲突
/wénhuà chōngtū/
xung đột văn hóa
标准化
/biāozhǔnhuà/
chuẩn hóa, tiêu chuẩn hóa
本地化
/běndìhuà/
địa phương hóa (sản phẩm/dịch vụ)
跨国公司
/kuàguó gōngsī/
công ty đa quốc gia
本地
/běndì/
địa phương, bản địa
浪潮
/làngcháo/
làn sóng (nghĩa bóng)
殊途同归
/shūtú tóngguī/
khác đường cùng đích (thành ngữ)
同质化
/tóngzhìhuà/
đồng nhất hóa (mất đặc sắc riêng)
Có trong các bộ
📖
37. Kinh doanh, thương mại
HSK 6 · Chính thức
📖
42. Kinh doanh, thương mại
HSK 5 · Chính thức
📖
45. Kinh doanh, thương mại
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 25: 全球化与本土化 (Toàn cầu hóa và bản địa hóa)
HSK 6 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...