Kho từ › hsk6-textbook-b13 › 走出去

走出去 /zǒu chūqù/

HSK6 动短语 hsk6-textbook-b13 HSK
vươn ra ngoài (doanh nghiệp đầu tư ra nước ngoài)
越来越多的中国企业开始走出去。 · Yuè lái yuè duō de Zhōngguó qǐyè kāishǐ zǒu chūqù.
→ Ngày càng nhiều doanh nghiệp Trung Quốc bắt đầu vươn ra ngoài.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...