Kho từ › hsk6-textbook › 渠道

渠道 /qúdào/

HSK6 hsk6-textbook HSK
kênh, con đường, đường dây (thông tin, tiêu thụ); mương dẫn nước
我们应该通过正当渠道解决这个问题。 · Wǒmen yīnggāi tōngguò zhèngdàng qúdào jiějué zhège wèntí.
→ Chúng ta nên giải quyết vấn đề này qua con đường chính đáng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...