Kho từ › hsk6-textbook-b13 › 竞争力

竞争力 /jìngzhēnglì/

HSK6 hsk6-textbook-b13 HSK
sức cạnh tranh, năng lực cạnh tranh
提升核心竞争力是企业的首要任务。 · Tíshēng héxīn jìngzhēnglì shì qǐyè de shǒuyào rènwù.
→ Nâng cao sức cạnh tranh cốt lõi là nhiệm vụ hàng đầu của doanh nghiệp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...