Kho từ › hsk6-textbook-b13 › 本土化

本土化 /běntǔhuà/

HSK6 名/动 hsk6-textbook-b13 HSK
bản địa hóa, địa phương hóa
跨国企业需要做好本土化工作。 · Kuàguó qǐyè xūyào zuòhǎo běntǔhuà gōngzuò.
→ Doanh nghiệp đa quốc gia cần làm tốt công tác bản địa hóa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...