Kho từ › hsk6-textbook-b13 › 互补

互补 /hùbǔ/

HSK6 动/形 hsk6-textbook-b13 HSK
bổ sung cho nhau, tương hỗ
两国经济结构互补性强。 · Liǎng guó jīngjì jiégòu hùbǔ xìng qiáng.
→ Cơ cấu kinh tế hai nước có tính bổ sung cho nhau mạnh mẽ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...