| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
chiều sâu, độ sâu
深度报道能够揭示事件背后的结构性问题,是媒体不可替代的价值所在。
Đưa tin chiều sâu có thể vạch trần các vấn đề có tính cấu trúc đằng sau sự kiện, đây là giá trị không thể thay thế của truyền thông. |
— | |
| 名 |
cái lỗ, cái hang, hốc
我的袜子破了一个洞。
Tất của tôi bị thủng một lỗ. |
— | |
| 名 |
thể tích; kích thước, độ to nhỏ (chiếm chỗ)
这台洗衣机体积不大,放在阳台正合适。
Chiếc máy giặt này thể tích không lớn, đặt ở ban công là vừa đẹp. |
— | |
| 形 |
nghiêng, xiên, chéo, lệch (không thẳng, không ngang bằng)
墙上那幅画挂斜了,你帮我扶正一下。
Bức tranh trên tường treo bị lệch rồi, bạn chỉnh lại cho ngay ngắn giúp mình với. |
— | |
| 动 |
bao quanh, xoay quanh; xoay quanh (chủ đề, vấn đề)
今天的会议围绕环境保护展开讨论。
Cuộc họp hôm nay thảo luận xoay quanh vấn đề bảo vệ môi trường. |
— | |
| 形 |
nghiêng, lệch, xiêu vẹo; (nghĩa bóng) không đứng đắn, tà
墙上那幅画挂歪了,你帮我扶正一下吧。
Bức tranh trên tường treo lệch rồi, bạn chỉnh lại giúp mình với. |
— | |
| 动 |
phóng to, phóng đại (kích thước, âm lượng)
请把这张照片放大一点,我看不清上面的字。
Bạn phóng to tấm ảnh này lên chút, tôi không nhìn rõ chữ trên đó. |
— | |
| 名 |
khu vực, vùng, địa bàn
这个区域禁止停车,你把车开到对面吧。
Khu vực này cấm đỗ xe, bạn lái xe sang bên đối diện đi. |
— | |
| 形 |
bên trong, nội tại, tiềm ẩn (thường làm định ngữ: 内在美 – vẻ đẹp bên trong)
比起外表,我更看重一个人的内在品质。
So với vẻ ngoài, tôi coi trọng phẩm chất bên trong của một người hơn. |
— | |
| 名 |
đích, điểm cuối, vạch đích (cuộc đua)
他坚持跑到了终点,虽然成绩是最后一名。
Anh ấy kiên trì chạy tới vạch đích, dù thành tích về cuối cùng. |
— | |
| 动 |
kéo dài, trải dài, mở rộng ra
这条铁路将一直延伸到边境地区。
Tuyến đường sắt này sẽ kéo dài đến tận vùng biên giới. |
— | |
| 形 |
cao lớn, to lớn, sừng sững
|
— | |
| 名/形 |
độ cao, chiều cao; cao độ, rất
|
— | |
| 形 |
rộng, rộng rãi, rộng khắp
|
— | |
| 名 |
trên không, giữa không trung
|
— | |
| 名 |
chiều rộng, độ rộng
|
— | |
| 形 |
bằng phẳng
|
— | |
| 名 |
nơi sâu thẳm, chiều sâu
|
— | |
| 名 |
nơi xa, đằng xa
|
— | |
| 动 |
kể cả, bao gồm trong đó
|
— | |
| 名 |
trong vòng, bên trong
|
— | |
| 名 |
ở ngoài, ngoài ra
|
— | |
| 名 |
ở dưới, dưới mức
|
— | |
| 名 |
ở trong, giữa
|
— | |
| 名 |
ranh giới, giới hạn
网络空间的边界模糊使得监管更加困难。
Ranh giới mờ của không gian mạng làm cho việc giám sát càng khó khăn hơn. |
— | |
| 名 |
lĩnh vực, phạm vi
在技术领域具有优势的企业,往往能引领行业发展方向。
Doanh nghiệp có ưu thế trong lĩnh vực công nghệ thường dẫn đầu hướng phát triển ngành. |
— | |
| 形/名 |
ngang, nằm ngang (trái với dọc); nét ngang (trong chữ Hán)
一棵大树横在路中间,车过不去了。
Một cây to nằm chắn ngang giữa đường, xe không qua được. |
— | |
| 名 |
lỗ, lỗ hổng
请把绳子从这个小孔里穿过去。
Bạn luồn sợi dây qua cái lỗ nhỏ này giúp mình nhé. |
— | |
| 名 |
góc, xó, nơi hẻo lánh
那本书被我放在书架的角落里了。
Quyển sách đó bị tôi để ở góc kệ sách mất rồi. |
— | |
| 名 |
chỗ trống, khoảng trắng; khoảng trống (lĩnh vực chưa ai làm)
请在表格的空白处填上你的姓名。
Xin điền họ tên của bạn vào chỗ trống trong biểu mẫu. |
— | |
| 名/动 |
hố, hầm, chỗ trũng; (khẩu ngữ) lừa gạt, gài bẫy người khác
这条路上有一个很深的坑,开车要小心。
Trên con đường này có một cái hố rất sâu, lái xe phải cẩn thận. |
— | |
| 动 |
giao nhau, cắt nhau; đan xen, xen kẽ; trùng lặp (một phần)
两条马路在这里交叉,路口经常堵车。
Hai con đường giao nhau ở đây, giao lộ thường xuyên kẹt xe. |
— | |
| 形 |
xa xôi, xa xăm (về không gian hoặc thời gian)
他从遥远的山区来到城市打工。
Anh ấy từ vùng núi xa xôi lên thành phố làm thuê. |
— | |
| 名 |
rìa, mép, ven; bờ vực; vùng giáp ranh
这家公司已经处在破产的边缘。
Công ty này đã đứng bên bờ vực phá sản. |
— | |
| 名 |
tầm nhìn, tia nhìn, ánh mắt
前面那棵大树挡住了我的视线。
Cái cây to phía trước che mất tầm nhìn của tôi. |
— | |
| 形 |
to lớn, đồ sộ, khổng lồ (quy mô, tổ chức, con số)
这项工程需要一笔庞大的资金。
Công trình này cần một khoản vốn khổng lồ. |
— | |
| 名 |
cục bộ, một bộ phận, một phần (đối lập với toàn thể)
我们不能只看局部,要考虑整体的利益。
Chúng ta không thể chỉ nhìn vào cục bộ, phải cân nhắc lợi ích tổng thể. |
— | |
| 形 |
chật hẹp; hẹp hòi (tầm nhìn, tấm lòng)
这条小路很狭窄,两辆车过不去。
Con đường nhỏ này rất chật hẹp, hai xe không đi qua được. |
— | |
| 形 |
thẳng đứng, vuông góc (với)
这条线和地面垂直,角度正好是九十度。
Đường này vuông góc với mặt đất, góc đúng bằng chín mươi độ. |
— | |
| 形 |
lập thể, ba chiều, nổi khối; đa chiều (âm thanh, hình ảnh)
戴上眼镜以后,画面立刻变得很立体。
Sau khi đeo kính vào, hình ảnh lập tức trở nên rất nổi khối. |
— | |
| 形 |
rộng lớn, bao la, mênh mông; rộng mở (không gian, tiền đồ, lĩnh vực)
这个行业前景广阔,值得年轻人投入。
Ngành này có tiền đồ rộng mở, đáng để người trẻ dấn thân. |
— | |
| 形 |
song song (đường thẳng); ngang hàng, đồng cấp; tiến hành đồng thời
这两条街道是平行的,走哪条都能到车站。
Hai con phố này song song nhau, đi đường nào cũng ra được bến xe. |
— | |
| 动 |
trải khắp, phân bố khắp nơi
这个品牌的连锁店遍布全国各大城市。
Chuỗi cửa hàng của thương hiệu này trải khắp các thành phố lớn trong cả nước. |
— | |
| 名 |
ranh giới, giới hạn
工作和生活之间应该有明确的界限。
Giữa công việc và cuộc sống nên có ranh giới rõ ràng. |
— | |
| 名 |
mặt phẳng; (thiết kế) đồ họa hai chiều, báo in
她大学学的是平面设计,毕业后在广告公司工作。
Cô ấy học thiết kế đồ họa ở đại học, tốt nghiệp xong làm ở công ty quảng cáo. |
— | |
| 名 |
khoảng cách, quãng cách (về thời gian hoặc không gian); (động từ) cách nhau
两班车的间隔大约是十五分钟。
Khoảng cách giữa hai chuyến xe khoảng mười lăm phút. |
— | |
| 动 |
cao vút, sừng sững vươn lên; nhún, so (vai); làm kinh động
他耸了耸肩,表示自己也不清楚。
Anh ấy nhún vai, ý nói mình cũng không rõ. |
— | |
| 形 |
rộng rãi, thoáng đãng
新房子的客厅又宽敞又明亮,全家人都很满意。
Phòng khách nhà mới vừa rộng rãi vừa sáng sủa, cả nhà đều rất hài lòng. |
— | |
| 动 |
trùng lặp, chồng lên nhau, xếp chồng
两个部门的工作内容有些重叠,需要重新划分。
Nội dung công việc của hai phòng ban có phần trùng lặp, cần phân chia lại. |
— | |
| 名 |
mặt trái, mặt sau; khía cạnh tiêu cực (của vấn đề)
请在纸的反面写上你的姓名和电话。
Hãy ghi tên và số điện thoại của bạn vào mặt sau tờ giấy. |
— | |
| 形 |
nhỏ bé, bé nhỏ, không đáng kể
站在大海边,我才感到自己是多么渺小。
Đứng bên bờ biển, tôi mới thấy mình nhỏ bé đến nhường nào. |
— | |
| 形 |
mênh mông, bao la, mịt mờ (hay dùng: 茫茫大海, 白茫茫)
船在茫茫大海上航行了三天。
Con tàu đã đi ba ngày trên biển cả mênh mông. |
— | |
| 形 |
rộng rãi, thoáng đãng (không gian); phóng khoáng, cởi mở (tính cách); (động từ) mở mang (tầm mắt, tư duy)
多出去旅行可以开阔眼界。
Đi du lịch nhiều sẽ giúp mở mang tầm mắt. |
— | |
| 形 |
hẻo lánh, xa xôi hẻo lánh, vắng vẻ
他出生在一个偏僻的小山村,交通很不方便。
Anh ấy sinh ra ở một làng nhỏ hẻo lánh trên núi, giao thông rất bất tiện. |
— | |
| 名 |
cao điểm, đỉnh cao (giai đoạn, mức độ); đỉnh núi cao
早上七点到九点是交通高峰时间。
Từ bảy đến chín giờ sáng là giờ cao điểm giao thông. |
— | |
| 名 |
bố cục, kết cấu, cách bài trí; cục diện, thế cục
这套房子的格局很合理,采光也不错。
Bố cục căn nhà này rất hợp lý, ánh sáng cũng khá tốt. |
— | |
| 名 |
bức bình phong, rào chắn, lá chắn (che chở, ngăn cách)
这片森林是这座城市天然的防风屏障。
Khu rừng này là lá chắn gió tự nhiên của thành phố. |
— | |
| 副 |
khắp nơi, đầy khắp mặt đất
|
— | |
|
phủ đầy, đầy khắp
|
— | ||
| 名 |
độ dài ngắn; điều hay dở; bất trắc
|
— | |
| 名 |
địa điểm, sân bãi, mặt bằng
|
— | |
| 副 |
khắp nơi, mọi mặt
|
— | |
| 名/形 |
tầng cao, cao tầng; cấp cao
|
— | |
| 形 |
to lớn, hoành tráng, hùng vĩ
|
— | |
| 名 |
ngoài trời
|
— | |
| 名 |
ranh giới, giới hạn; giới, ngành
|
— | |
| 形 |
rộng lớn, rộng rãi, bao la
|
— | |
| 形 |
rộng, rộng rãi; giàu sang, xa hoa
|
— | |
| 名 |
điểm khởi đầu, xuất phát điểm
|
— | |
| 动 |
vô biên, mênh mông
|
— | |
| 形 |
bỏ túi, cỡ nhỏ gọn
|
— | |
| 动 |
rời xa, tránh xa, cách xa
|
— |
Đang tải...