Kho từ › hsk6-textbook › 局部

局部 /júbù/

HSK6 hsk6-textbook HSK
cục bộ, một bộ phận, một phần (đối lập với toàn thể)
我们不能只看局部,要考虑整体的利益。 · Wǒmen bù néng zhǐ kàn júbù, yào kǎolǜ zhěngtǐ de lìyì.
→ Chúng ta không thể chỉ nhìn vào cục bộ, phải cân nhắc lợi ích tổng thể.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...