Kho từ › hsk6-textbook › 放大

放大 /fàngdà/

HSK5 hsk6-textbook HSK
phóng to, phóng đại (kích thước, âm lượng)
请把这张照片放大一点,我看不清上面的字。 · Qǐng bǎ zhè zhāng zhàopiàn fàngdà yìdiǎn, wǒ kàn bu qīng shàngmiàn de zì.
→ Bạn phóng to tấm ảnh này lên chút, tôi không nhìn rõ chữ trên đó.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...