Kho từ › hsk6-textbook › 角落

角落 /jiǎoluò/

HSK6 hsk6-textbook HSK
góc, xó, nơi hẻo lánh
那本书被我放在书架的角落里了。 · Nà běn shū bèi wǒ fàng zài shūjià de jiǎoluò lǐ le.
→ Quyển sách đó bị tôi để ở góc kệ sách mất rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...