Kho từ › hsk6-textbook › 格局

格局 /géjú/

HSK6 hsk6-textbook HSK
bố cục, kết cấu, cách bài trí; cục diện, thế cục
这套房子的格局很合理,采光也不错。 · Zhè tào fángzi de géjú hěn hélǐ, cǎiguāng yě búcuò.
→ Bố cục căn nhà này rất hợp lý, ánh sáng cũng khá tốt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...