EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk6-textbook-b34 › 边界
边界
/biānjiè/
HSK6
名
hsk6-textbook-b34
HSK
ranh giới, giới hạn
网络空间的边界模糊使得监管更加困难。 · Wǎngluò kōngjiān de biānjiè móhú shǐde jiāngguǎn gèngjiā kùnnán.
→ Ranh giới mờ của không gian mạng làm cho việc giám sát càng khó khăn hơn.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
社交媒体
/shèjiāo méitǐ/
mạng xã hội, truyền thông xã hội
虚假信息
/xūjiǎ xìnxī/
thông tin giả, tin giả
网络暴力
/wǎngluò bàolì/
bạo lực mạng, quấy rối trực tuyến
数据安全
/shùjù ānquán/
an ninh dữ liệu, bảo mật dữ liệu
成瘾
/chéngyǐn/
nghiện, bị nghiện
数字鸿沟
/shùzì hónggōu/
khoảng cách số, hố ngăn cách kỹ thuật số
信息茧房
/xìnxī jiǎnfáng/
kén thông tin, bong bóng thông tin
监管
/jiāngguǎn/
giám sát, quản lý, kiểm soát
Có trong các bộ
📖
69. Không gian, kích thước
HSK 6 · Chính thức
📖
74. Không gian, kích thước
HSK 5 · Chính thức
📖
77. Không gian, kích thước
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 34: 网络时代的挑战 (Thách thức thời đại mạng)
HSK 6 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...