Kho từ › hsk6-textbook-b34 › 边界

边界 /biānjiè/

HSK6 hsk6-textbook-b34 HSK
ranh giới, giới hạn
网络空间的边界模糊使得监管更加困难。 · Wǎngluò kōngjiān de biānjiè móhú shǐde jiāngguǎn gèngjiā kùnnán.
→ Ranh giới mờ của không gian mạng làm cho việc giám sát càng khó khăn hơn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...